Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20C-312.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
30/10/2024 - 09:15
|
| 90A-294.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 15K-500.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 89A-557.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 88C-322.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
30/10/2024 - 09:15
|
| 38A-692.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 29D-639.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
30/10/2024 - 09:15
|
| 78C-126.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
30/10/2024 - 09:15
|
| 28A-258.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 82A-164.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 65C-277.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
30/10/2024 - 09:15
|
| 70A-598.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 23B-012.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
30/10/2024 - 08:30
|
| 36K-292.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 98C-393.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 38A-710.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 36C-581.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 82A-160.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 51M-289.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 22C-117.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 74A-283.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 98B-046.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
30/10/2024 - 08:30
|
| 72A-870.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 29K-381.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 29K-446.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 43B-065.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
30/10/2024 - 08:30
|
| 64C-138.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 98A-912.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 79C-232.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 14K-008.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|