Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-744.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 68D-008.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
30/10/2024 - 09:15
|
| 61C-640.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
30/10/2024 - 09:15
|
| 88A-810.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 51M-173.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 09:15
|
| 36C-577.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
30/10/2024 - 09:15
|
| 21A-230.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 25C-061.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
30/10/2024 - 09:15
|
| 65A-516.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 79A-569.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 20A-867.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
30/10/2024 - 09:15
|
| 51M-125.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 09:15
|
| 88A-814.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 22C-112.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 90A-294.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 26A-239.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 88A-794.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 14D-029.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
30/10/2024 - 08:30
|
| 36K-281.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 51N-020.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 68A-365.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 22B-015.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
30/10/2024 - 08:30
|
| 51L-921.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 89A-561.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 18C-177.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 60K-694.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 24C-169.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 99B-030.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
30/10/2024 - 08:30
|
| 65A-530.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 98C-392.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|