Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 23B-012.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
30/10/2024 - 08:30
|
| 51N-086.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 49C-388.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 97A-098.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 51N-020.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 51L-921.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 61K-563.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 82A-160.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 15K-473.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 29K-381.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 29K-446.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 81C-294.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 38A-691.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 61C-637.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 23D-010.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
30/10/2024 - 08:30
|
| 72A-859.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 71A-220.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 92D-015.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
30/10/2024 - 08:30
|
| 51M-300.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 94B-015.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
30/10/2024 - 08:30
|
| 19A-752.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 71C-134.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 37K-573.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 77A-356.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 65A-530.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 79C-232.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 20D-032.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
30/10/2024 - 08:30
|
| 43A-949.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 51M-309.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 83B-024.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
30/10/2024 - 08:30
|