Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-752.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 71C-134.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 51M-309.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 79C-232.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 20D-032.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
30/10/2024 - 08:30
|
| 43A-949.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 18C-177.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 22C-117.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 60K-694.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 63A-342.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 83B-024.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
30/10/2024 - 08:30
|
| 88A-794.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 24C-169.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 14C-451.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 23B-012.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
30/10/2024 - 08:30
|
| 68A-365.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 64C-138.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 51L-923.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 93B-021.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
30/10/2024 - 08:30
|
| 38A-710.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 26A-240.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 61K-593.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 30M-406.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 15C-487.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 51M-167.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 22C-112.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 74A-278.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 65C-253.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 88A-814.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 98C-382.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|