Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 28C-124.39 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 19A-731.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 15K-460.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 89A-542.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60K-508.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 49C-385.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-335.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88C-288.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 78A-218.79 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 22A-274.39 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 18A-466.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 77C-246.79 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 38D-022.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-554.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 43A-954.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 20A-799.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-045.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-094.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 15C-495.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-071.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 72A-795.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 81A-475.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 65A-483.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-186.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 76A-331.79 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 26A-241.39 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 98A-906.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 27A-132.39 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 22A-238.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-412.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|