Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-298.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 65A-530.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 49C-388.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 97A-098.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 61K-593.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 26A-239.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 88A-794.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 14D-029.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
30/10/2024 - 08:30
|
| 51M-250.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 36K-281.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 38A-707.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 51M-167.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 68A-365.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 71A-220.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 23B-012.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
30/10/2024 - 08:30
|
| 22B-015.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
30/10/2024 - 08:30
|
| 89A-561.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 18C-177.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 60K-694.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
30/10/2024 - 08:30
|
| 93B-021.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
30/10/2024 - 08:30
|
| 29K-416.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 71C-134.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 15C-487.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 24C-169.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
30/10/2024 - 08:30
|
| 70C-215.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 48D-007.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:45
|
| 81C-285.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 51N-024.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 34A-962.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 49A-763.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|