Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-860.68 - Thái Nguyên Xe Con 29/10/2024 - 14:45
81A-477.66 - Gia Lai Xe Con 29/10/2024 - 14:45
74A-284.86 - Quảng Trị Xe Con 29/10/2024 - 14:45
98A-912.66 - Bắc Giang Xe Con 29/10/2024 - 14:45
83A-200.68 - Sóc Trăng Xe Con 29/10/2024 - 14:45
29K-334.68 - Hà Nội Xe Tải 29/10/2024 - 14:45
38C-254.66 - Hà Tĩnh Xe Tải 29/10/2024 - 14:45
92A-436.68 - Quảng Nam Xe Con 29/10/2024 - 14:45
84D-008.86 - Trà Vinh Xe tải van 29/10/2024 - 14:45
11B-013.88 - Cao Bằng Xe Khách 29/10/2024 - 14:45
47C-400.86 - Đắk Lắk Xe Tải 29/10/2024 - 14:45
61K-596.66 - Bình Dương Xe Con 29/10/2024 - 14:45
18C-177.88 - Nam Định Xe Tải 29/10/2024 - 14:45
24C-171.88 - Lào Cai Xe Tải 29/10/2024 - 14:45
47B-043.88 - Đắk Lắk Xe Khách 29/10/2024 - 14:45
70C-215.68 - Tây Ninh Xe Tải 29/10/2024 - 14:45
51M-101.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải 29/10/2024 - 14:45
11A-137.88 - Cao Bằng Xe Con 29/10/2024 - 14:45
36K-265.66 - Thanh Hóa Xe Con 29/10/2024 - 14:45
99A-852.88 - Bắc Ninh Xe Con 29/10/2024 - 14:45
34A-962.88 - Hải Dương Xe Con 29/10/2024 - 14:45
51N-070.88 - Hồ Chí Minh Xe Con 29/10/2024 - 14:45
51N-012.66 - Hồ Chí Minh Xe Con 29/10/2024 - 14:45
30M-375.86 - Hà Nội Xe Con 29/10/2024 - 14:45
85A-150.86 - Ninh Thuận Xe Con 29/10/2024 - 14:45
36K-297.66 - Thanh Hóa Xe Con 29/10/2024 - 14:45
72C-280.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải 29/10/2024 - 14:45
97A-095.88 - Bắc Kạn Xe Con 29/10/2024 - 14:45
20A-879.86 - Thái Nguyên Xe Con 29/10/2024 - 14:45
51N-024.86 - Hồ Chí Minh Xe Con 29/10/2024 - 14:45