Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38C-254.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 92A-436.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 84D-008.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:45
|
| 11B-013.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:45
|
| 24C-171.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 47B-043.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:45
|
| 61K-596.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 18C-177.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 36K-265.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 70C-215.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 51M-101.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 11A-137.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 99A-852.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 34A-962.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 51N-070.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 51N-012.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 85A-150.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 36K-297.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 30M-375.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 51M-198.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 72C-280.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 97A-095.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 20A-879.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 51N-024.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 92A-449.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 37K-511.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 77A-363.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 86D-009.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:45
|
| 18A-490.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 37K-495.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|