Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-297.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 89A-539.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 38C-254.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 27D-008.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:45
|
| 49A-769.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 12C-141.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 51L-917.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 61K-596.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 97A-095.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 72A-853.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 51M-198.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 35C-183.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 93D-009.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:45
|
| 61C-610.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 68B-034.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:45
|
| 98A-873.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 72A-870.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 20A-879.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 70C-215.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 48D-007.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:45
|
| 29K-334.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 34A-962.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 67B-033.88 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:45
|
| 49A-763.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 60K-631.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 47C-400.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 65C-265.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 51L-920.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 23D-009.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:45
|
| 11D-011.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:45
|