Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 69C-105.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 37K-483.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 72A-853.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 47B-043.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:45
|
| 51M-307.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 30M-204.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 65C-265.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 51E-346.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:45
|
| 27D-008.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:45
|
| 61C-610.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 23C-093.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 49C-390.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 51L-917.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 79A-583.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 81C-284.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 60K-643.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 49A-766.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 22A-276.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 15K-498.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 29K-450.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 35C-183.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 22C-112.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 30M-371.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 15K-427.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 81C-285.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 93D-009.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:45
|
| 49A-769.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 36K-295.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 12C-141.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 72A-870.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|