Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-912.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 86D-009.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:45
|
| 51M-101.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 36K-231.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 60K-649.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 22C-112.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 37K-495.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 47B-043.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:45
|
| 51N-144.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 83A-200.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 30M-204.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 37K-539.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 51M-251.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 98D-022.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:45
|
| 81C-287.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 79A-583.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 72C-280.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 66B-024.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:45
|
| 64D-007.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:45
|
| 92A-449.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 63B-033.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:45
|
| 29K-450.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 70C-218.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 93D-008.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:45
|
| 49C-390.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 30M-371.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 84C-126.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 11B-013.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:45
|
| 49A-766.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 60K-643.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|