Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-511.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 77A-363.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 15K-498.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 29K-450.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 86D-009.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:45
|
| 37K-495.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 30M-371.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 37K-539.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 15K-427.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 73A-375.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 66B-024.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:45
|
| 19A-730.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 64D-007.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:45
|
| 15K-462.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 29K-407.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 70A-601.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 70A-588.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 11A-135.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 79A-573.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 88C-322.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 98D-020.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:00
|
| 60C-756.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 37K-560.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 72A-845.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 51L-957.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 72C-280.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 61K-533.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 85C-088.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 24B-020.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:00
|
| 70A-600.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|