Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-952.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 51L-973.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 29K-380.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 51L-994.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 51M-198.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 61K-596.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 76B-028.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:45
|
| 29K-335.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 84D-008.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:45
|
| 23C-093.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 36K-295.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 72C-265.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 81C-284.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 66A-304.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 93D-008.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:00
|
| 70A-588.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 60K-676.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 51M-310.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 51L-984.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 70A-600.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 14K-017.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 30M-141.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 79A-573.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 51N-057.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 76D-012.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:00
|
| 51L-975.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 60K-673.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 60C-756.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 98C-389.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 93C-202.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|