Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-962.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 51N-070.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 51N-012.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 99A-852.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 30M-375.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 85A-150.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 36K-297.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 72C-280.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 97A-095.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 20A-879.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 51N-024.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 92A-449.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:45
|
| 51M-198.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:45
|
| 29K-415.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 34A-937.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 11A-140.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 60K-676.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 30M-265.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 75A-390.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 83B-026.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:00
|
| 29K-367.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 30M-162.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 83C-132.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 51M-113.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 64A-213.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 60K-673.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 30M-329.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 15K-494.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 70A-601.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 65D-012.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:00
|