Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85A-147.66 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 29/10/2024 - 14:00 |
| 37K-553.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/10/2024 - 14:00 |
| 21C-114.68 | - | Yên Bái | Xe Tải | 29/10/2024 - 14:00 |
| 27A-134.86 | - | Điện Biên | Xe Con | 29/10/2024 - 14:00 |
| 15K-462.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/10/2024 - 14:00 |
| 34A-937.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/10/2024 - 14:00 |
| 73B-020.66 | - | Quảng Bình | Xe Khách | 29/10/2024 - 14:00 |
| 26B-021.66 | - | Sơn La | Xe Khách | 29/10/2024 - 14:00 |
| 49A-762.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/10/2024 - 14:00 |
| 30M-302.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 14:00 |
| 14K-014.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 29/10/2024 - 14:00 |
| 85D-006.68 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | 29/10/2024 - 14:00 |
| 15C-495.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 29/10/2024 - 14:00 |
| 64A-213.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 29/10/2024 - 14:00 |
| 60K-694.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/10/2024 - 14:00 |
| 29K-415.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/10/2024 - 14:00 |
| 51L-957.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/10/2024 - 14:00 |
| 35A-482.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 29/10/2024 - 14:00 |
| 70A-601.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 29/10/2024 - 14:00 |
| 36K-246.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/10/2024 - 14:00 |
| 30M-265.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 14:00 |
| 37K-499.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/10/2024 - 14:00 |
| 98A-890.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/10/2024 - 14:00 |
| 29K-367.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/10/2024 - 14:00 |
| 88C-322.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 29/10/2024 - 14:00 |
| 30M-162.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 14:00 |
| 51M-180.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/10/2024 - 14:00 |
| 49C-385.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 29/10/2024 - 14:00 |
| 30M-329.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 14:00 |
| 51M-310.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/10/2024 - 14:00 |