Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-265.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 83B-026.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:00
|
| 29K-367.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 75A-390.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 83C-132.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 30M-162.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 51M-113.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 64A-213.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 60K-673.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 30M-329.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 65D-012.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:00
|
| 15K-494.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 70A-601.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 79A-573.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 88C-322.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 30M-141.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 11A-135.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 98D-020.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:00
|
| 72A-845.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 37K-560.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 72C-280.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 61K-533.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 30M-401.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 70A-600.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 85C-088.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 30M-250.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 24B-020.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:00
|
| 30M-404.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 79A-572.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 72C-275.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|