Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 76D-012.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:00
|
| 85D-006.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:00
|
| 93C-202.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 92C-258.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 38C-245.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 62B-031.88 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:00
|
| 37K-499.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 77B-039.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:00
|
| 63A-327.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 79A-579.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 88A-820.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 35A-482.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 89B-025.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:00
|
| 49A-762.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 51L-984.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 62C-224.88 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 51M-180.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 29K-417.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 34C-443.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 14K-043.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 60K-694.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 21C-114.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 27A-134.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 51L-975.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 51M-310.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 66A-304.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 20C-310.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 34A-943.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 93D-008.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
29/10/2024 - 14:00
|
| 30M-302.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|