Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-079.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 60K-657.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 51M-209.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 14K-014.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 15C-495.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 43A-964.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 18A-498.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 51M-220.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 29K-327.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 15K-462.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 29K-407.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 70A-588.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 73B-020.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:00
|
| 60C-789.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 98A-890.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 27B-014.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:00
|
| 85A-147.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 37K-553.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 60C-756.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 82B-021.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:00
|
| 98C-389.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 51L-957.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 89C-347.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 36B-047.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:00
|
| 49B-034.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
29/10/2024 - 14:00
|
| 79A-578.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 14K-017.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/10/2024 - 14:00
|
| 60C-767.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/10/2024 - 14:00
|
| 74C-148.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 88C-313.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|