Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-057.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 14C-459.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 37C-581.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 29K-391.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 79C-233.88 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 17B-031.66 | - | Thái Bình | Xe Khách | 29/10/2024 - 10:00 |
| 30M-413.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 92C-259.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 49D-015.86 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | 29/10/2024 - 10:00 |
| 29K-370.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 81C-292.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 30M-060.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 30M-124.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 51L-937.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 35A-471.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 97D-008.88 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | 29/10/2024 - 10:00 |
| 49A-765.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 36C-560.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 76D-015.66 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | 29/10/2024 - 10:00 |
| 63C-230.68 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 29K-393.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 29K-389.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 75A-398.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 30M-210.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 34A-950.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 78B-019.68 | - | Phú Yên | Xe Khách | 29/10/2024 - 10:00 |
| 37K-489.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 24B-019.68 | - | Lào Cai | Xe Khách | 29/10/2024 - 10:00 |
| 30M-410.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 29K-394.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |