Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-518.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 29K-445.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 22C-116.68 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 27D-008.66 | - | Điện Biên | Xe tải van | 29/10/2024 - 10:00 |
| 51N-085.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 64A-209.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 30M-045.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 29K-475.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 51N-078.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 36C-560.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 88C-313.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 75A-398.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 51M-121.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 81C-292.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 17A-497.66 | - | Thái Bình | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 67C-190.66 | - | An Giang | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 51M-237.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 51M-285.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 30M-057.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 51L-976.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 29K-465.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 67C-192.88 | - | An Giang | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 94A-110.66 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 63C-230.68 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 30M-141.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 37C-593.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 30M-060.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 81C-285.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 48A-257.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 11A-140.68 | - | Cao Bằng | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |