Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 26C-165.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 49D-015.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
29/10/2024 - 10:00
|
| 30M-410.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 15K-443.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 19A-753.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 75A-402.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 30M-034.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 51N-147.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 19A-730.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 29D-626.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
29/10/2024 - 10:00
|
| 49A-765.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 37C-581.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 29K-344.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 30M-072.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 84B-020.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
29/10/2024 - 10:00
|
| 36C-546.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 18B-032.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
29/10/2024 - 10:00
|
| 24B-019.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
29/10/2024 - 10:00
|
| 34C-437.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 35A-471.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 97D-008.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
29/10/2024 - 10:00
|
| 93A-511.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 74C-148.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 34A-944.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 88A-820.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 92C-259.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 36C-566.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 81A-453.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 71D-005.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
29/10/2024 - 10:00
|
| 37K-489.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|