Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92C-259.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 30M-413.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 81C-292.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 30M-060.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 49D-015.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
29/10/2024 - 10:00
|
| 29K-370.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 51L-937.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 35A-471.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 97D-008.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
29/10/2024 - 10:00
|
| 30M-124.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 29K-389.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 49A-765.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 36C-560.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 76D-015.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
29/10/2024 - 10:00
|
| 63C-230.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 29K-393.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 34A-950.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 75A-398.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 30M-210.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 71D-005.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
29/10/2024 - 10:00
|
| 17A-497.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 18B-032.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
29/10/2024 - 10:00
|
| 78B-019.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
29/10/2024 - 10:00
|
| 37K-489.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 24B-019.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
29/10/2024 - 10:00
|
| 30M-410.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 29K-394.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 81C-285.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 51N-036.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 51E-350.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
29/10/2024 - 10:00
|