Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-416.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 51E-350.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
29/10/2024 - 10:00
|
| 17B-031.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
29/10/2024 - 10:00
|
| 76D-015.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
29/10/2024 - 10:00
|
| 29K-445.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 22C-116.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 37K-518.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 27D-008.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
29/10/2024 - 10:00
|
| 51N-085.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 64A-209.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 29K-475.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 51N-078.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 30M-045.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 36C-560.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 88C-313.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 75A-398.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 51M-121.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 81C-292.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 17A-497.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 67C-190.66 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 30M-057.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 51L-976.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 29K-465.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 67C-192.88 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 51M-237.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 51M-285.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 30M-141.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 94A-110.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 63C-230.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 30M-060.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|