Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-820.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 67C-190.66 | - | An Giang | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 84B-020.66 | - | Trà Vinh | Xe Khách | 29/10/2024 - 10:00 |
| 67C-192.88 | - | An Giang | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 51N-147.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 83C-138.86 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 30M-057.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 29K-391.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 30M-413.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 74A-285.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 37C-593.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 29K-370.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 30M-060.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 81A-453.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 26C-165.88 | - | Sơn La | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 67A-335.66 | - | An Giang | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 51L-937.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 30M-124.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 29K-393.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 29K-389.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 22C-116.68 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 36C-566.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 75A-398.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 30M-210.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 88C-313.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 64A-209.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 30M-410.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/10/2024 - 10:00 |
| 29K-394.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 51M-203.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |
| 51M-175.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/10/2024 - 10:00 |