Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-433.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 34A-949.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 62A-480.39 | - | Long An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-100.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 72A-860.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 61C-632.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 89A-558.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-072.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-235.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 22A-238.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-060.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-185.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37K-517.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-554.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-373.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 49B-032.39 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:45 |
| 65C-275.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-049.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 75B-029.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:45 |
| 20A-775.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 71B-023.79 | - | Bến Tre | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37C-521.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-381.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 65C-269.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 81A-455.39 | - | Gia Lai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30K-573.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 20A-879.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 69B-014.79 | - | Cà Mau | Xe Khách | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-402.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-301.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |