Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-068.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 43A-956.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36C-557.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 28C-124.39 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 15K-460.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 89A-542.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 60K-508.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 49C-385.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 19A-731.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-335.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 88C-288.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 22A-274.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 18A-466.79 | - | Nam Định | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 77C-246.79 | - | Bình Định | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 38D-022.39 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:45 |
| 78A-218.79 | - | Phú Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 43A-954.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 20A-799.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-045.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51L-554.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-094.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 15C-495.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36K-071.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 38A-701.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 30M-143.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 14A-997.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 43C-317.39 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 67C-195.79 | - | An Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 99A-780.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 77A-332.79 | - | Bình Định | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |