Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35A-471.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 97D-008.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
29/10/2024 - 10:00
|
| 74C-148.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 34A-944.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 88A-820.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 92C-259.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 36C-566.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 29K-350.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 81A-453.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 71D-005.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
29/10/2024 - 10:00
|
| 37K-489.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 51L-896.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 71C-136.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 51L-937.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 51N-036.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 51M-203.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 51M-175.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 29K-326.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 14C-459.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 78B-019.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
29/10/2024 - 10:00
|
| 30M-416.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 51E-350.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
29/10/2024 - 10:00
|
| 17B-031.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
29/10/2024 - 10:00
|
| 76D-015.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
29/10/2024 - 10:00
|
| 29K-445.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 22C-116.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 37K-518.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 27D-008.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
29/10/2024 - 10:00
|
| 51N-085.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 64A-209.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|