Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 64C-139.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
29/10/2024 - 10:00
|
| 81A-455.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 84A-152.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 19D-021.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
29/10/2024 - 09:15
|
| 51M-265.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 60K-664.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 15C-483.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 51L-981.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 37K-502.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 83B-025.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
29/10/2024 - 09:15
|
| 37K-570.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 99C-339.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 63D-013.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
29/10/2024 - 09:15
|
| 66A-314.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 85D-009.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
29/10/2024 - 09:15
|
| 92D-014.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
29/10/2024 - 09:15
|
| 17A-500.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 51M-305.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 65C-260.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 30M-315.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 72A-845.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 43A-945.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 51M-104.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 36C-581.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 51N-099.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 20A-894.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 66A-315.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 51M-052.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 14K-009.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 17A-505.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|