Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 84A-152.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 34A-950.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/10/2024 - 10:00
|
| 48B-013.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
29/10/2024 - 10:00
|
| 99C-339.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 66A-303.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 78A-219.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 49B-034.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
29/10/2024 - 09:15
|
| 51N-115.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 43C-323.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 17A-500.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 47C-399.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 70A-584.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 88A-807.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 95A-142.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 37B-046.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
29/10/2024 - 09:15
|
| 24A-323.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 30M-340.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 47C-414.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 15C-494.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 36C-581.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 49A-771.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 51M-253.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 63D-013.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
29/10/2024 - 09:15
|
| 17A-505.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 69A-173.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 51L-907.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 72D-013.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
29/10/2024 - 09:15
|
| 48C-118.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 11A-140.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 43A-941.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|