Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-805.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 43C-323.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 75D-012.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
29/10/2024 - 09:15
|
| 47B-042.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
29/10/2024 - 09:15
|
| 94B-016.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
29/10/2024 - 09:15
|
| 66A-303.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 30M-173.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 51N-115.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 29K-409.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 30M-103.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 65A-524.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 72D-013.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
29/10/2024 - 09:15
|
| 47C-409.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 15K-429.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 43A-941.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 38C-242.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 37B-046.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
29/10/2024 - 09:15
|
| 51M-253.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 72B-047.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
29/10/2024 - 09:15
|
| 49B-034.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
29/10/2024 - 09:15
|
| 51L-907.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 89A-562.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 92C-263.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 61K-535.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 63B-034.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
29/10/2024 - 09:15
|
| 19A-735.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 85D-007.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
29/10/2024 - 09:15
|
| 30M-177.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 51L-912.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 15K-446.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|