Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38A-705.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 88A-807.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 30M-340.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 47C-414.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 51N-101.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 15K-429.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 25D-008.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
29/10/2024 - 09:15
|
| 60K-629.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 93B-024.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
29/10/2024 - 09:15
|
| 92B-038.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
29/10/2024 - 09:15
|
| 93A-510.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 70A-584.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 69D-007.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
29/10/2024 - 09:15
|
| 95A-142.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 19D-021.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
29/10/2024 - 09:15
|
| 51M-265.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 60K-664.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 37K-502.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 15C-483.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 51L-981.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 83B-025.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
29/10/2024 - 09:15
|
| 37K-570.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 99C-339.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 63D-013.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
29/10/2024 - 09:15
|
| 66A-314.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 85D-009.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
29/10/2024 - 09:15
|
| 92D-014.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
29/10/2024 - 09:15
|
| 17A-500.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 51M-305.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 65C-260.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|