Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-562.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 92C-263.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 61K-535.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 63B-034.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
29/10/2024 - 09:15
|
| 19A-735.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 85D-007.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
29/10/2024 - 09:15
|
| 30M-177.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 24A-323.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 51L-912.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 15K-446.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 51N-100.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 36K-244.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 51M-193.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 49A-771.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 19A-734.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 48C-118.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 64C-137.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 47C-399.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 66A-307.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 38A-705.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 88A-807.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 30M-340.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 47C-414.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 51N-101.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 15K-429.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 25D-008.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
29/10/2024 - 09:15
|
| 60K-629.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 93B-024.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
29/10/2024 - 09:15
|
| 92B-038.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
29/10/2024 - 09:15
|
| 93A-510.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|