Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-900.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 15C-494.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 78A-219.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 90C-157.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 27C-076.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 29K-377.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 30M-094.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 88A-805.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 43C-323.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 75D-012.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
29/10/2024 - 09:15
|
| 47B-042.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
29/10/2024 - 09:15
|
| 30M-097.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 83B-025.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
29/10/2024 - 08:30
|
| 14D-031.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
29/10/2024 - 08:30
|
| 36D-032.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
29/10/2024 - 08:30
|
| 65D-010.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
29/10/2024 - 08:30
|
| 93D-008.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
29/10/2024 - 08:30
|
| 29K-468.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 78C-128.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 60K-637.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 73A-373.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51L-960.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 25B-009.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
29/10/2024 - 08:30
|
| 90A-287.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 34C-434.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 30M-273.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 28A-259.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 90A-300.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51L-923.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 22D-013.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
29/10/2024 - 08:30
|