Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66A-303.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 78A-219.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 99C-339.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 51N-115.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 49B-034.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
29/10/2024 - 09:15
|
| 43C-323.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 17A-500.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 70A-584.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 88A-807.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 95A-142.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
29/10/2024 - 09:15
|
| 47C-399.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/10/2024 - 09:15
|
| 88C-310.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 15K-511.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51L-923.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 20A-872.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 48D-008.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
29/10/2024 - 08:30
|
| 68A-365.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 78C-128.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51M-084.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 75C-162.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 30M-308.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 98A-861.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 70D-012.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
29/10/2024 - 08:30
|
| 71A-219.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51L-960.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 35C-183.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 88C-318.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 73A-373.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 29K-455.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 67A-340.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|