Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-455.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 36D-029.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
29/10/2024 - 08:30
|
| 30M-373.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 98C-390.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 77D-008.86 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
29/10/2024 - 08:30
|
| 78B-018.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
29/10/2024 - 08:30
|
| 15C-489.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 17A-493.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 70D-012.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
29/10/2024 - 08:30
|
| 30M-158.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 99A-867.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 17A-507.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 30M-069.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 61K-532.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 68B-034.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
29/10/2024 - 08:30
|
| 60K-630.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 20A-872.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 75C-162.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 99A-894.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51N-082.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51L-937.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 30M-039.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 65A-532.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 61K-543.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 29K-359.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 71A-219.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51N-009.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 15C-484.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 38A-695.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 84B-021.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
29/10/2024 - 08:30
|