Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 84B-021.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
29/10/2024 - 08:30
|
| 30M-039.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 68B-034.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51M-067.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 36D-032.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
29/10/2024 - 08:30
|
| 65A-518.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 65D-011.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
29/10/2024 - 08:30
|
| 83C-138.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51L-960.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 14K-001.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 15K-509.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 77D-008.86 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51L-978.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 34C-445.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51N-030.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 19A-719.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 75C-164.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51M-245.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 81C-293.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 24A-322.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 36K-291.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 34D-040.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:45
|
| 47C-402.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 30M-093.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 79D-010.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:45
|
| 26A-239.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 37C-589.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 29K-430.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 93B-021.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:45
|
| 30M-051.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|