Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-970.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 30M-097.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 28A-259.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 90A-300.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 78B-018.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
29/10/2024 - 08:30
|
| 30M-247.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 98C-388.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 20C-317.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 88C-325.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 69C-104.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 74A-283.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51N-082.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 30M-334.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 14A-994.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 21C-111.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 88A-791.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51M-113.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 15K-462.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 12C-144.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51N-070.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 35A-482.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 37K-521.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51M-234.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 38C-246.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51E-346.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:45
|
| 72D-014.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:45
|
| 60C-772.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 74C-144.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 27B-015.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:45
|
| 43A-970.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|