Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-630.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 20A-872.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 99A-894.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51N-082.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51L-937.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 61K-543.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 30M-039.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 65A-532.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 29K-359.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 51N-009.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 15C-484.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
29/10/2024 - 08:30
|
| 71A-219.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
29/10/2024 - 08:30
|
| 14C-453.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 79D-011.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:45
|
| 30M-064.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 61K-546.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51M-130.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 81A-466.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 26B-021.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:45
|
| 29K-328.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 72A-857.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 60C-783.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51M-123.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 43A-950.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51M-297.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 64A-204.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 98C-387.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51M-210.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 86C-214.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 12A-270.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|