Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-783.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51M-123.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 43A-950.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51M-297.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 64A-204.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 98C-387.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51M-210.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 69C-108.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 86C-214.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 12A-270.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 47A-839.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51N-077.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51M-063.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51N-144.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 36D-029.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:45
|
| 92A-439.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 14K-048.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 71A-220.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51M-132.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 72A-848.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 26A-240.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 15K-452.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 63C-229.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 34C-445.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51N-030.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 19A-719.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 75C-164.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51L-978.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 34D-040.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:45
|
| 47C-402.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|