Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-291.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 34D-040.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:45
|
| 47C-402.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51M-245.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 30M-093.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 79D-010.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:45
|
| 26A-239.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 37C-589.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 29K-430.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 30M-051.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 61K-569.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 18A-502.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 83A-199.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 93B-021.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:45
|
| 14A-994.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 30M-334.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 21C-111.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 88A-791.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51M-113.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 15K-462.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 12C-144.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51N-070.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 38C-246.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 35A-482.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 37K-521.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51M-234.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51E-346.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:45
|
| 72D-014.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:45
|
| 60C-772.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 27B-015.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:45
|