Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-077.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51M-063.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51N-144.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 36D-029.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:45
|
| 92A-439.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 14K-048.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 71A-220.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51M-132.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 72A-848.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 26A-240.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 15K-452.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 63C-229.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 34C-445.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51N-030.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 19A-719.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 75C-164.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51L-978.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 34D-040.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:45
|
| 47C-402.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51M-245.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 81C-293.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 24A-322.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 36K-291.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 30M-093.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 26A-239.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 79D-010.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:45
|
| 29K-430.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 37C-589.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 30M-051.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 61K-569.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|