Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-176.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 17D-016.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:45
|
| 21C-111.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 88A-791.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 61K-570.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 15K-462.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 12C-144.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 99C-344.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 35A-482.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 37K-521.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51E-346.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:45
|
| 72D-014.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:45
|
| 30M-064.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51M-130.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 81A-466.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 26B-021.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:45
|
| 74C-144.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 72A-857.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 60C-783.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 43A-970.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 30M-304.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51M-297.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 64A-204.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 30M-409.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 74C-147.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51M-210.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 30M-372.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 64A-212.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51N-077.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51M-063.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|