Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-902.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 72A-848.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 26A-240.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 34C-445.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51N-030.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 19A-719.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 75C-164.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 34D-040.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:45
|
| 24A-317.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 47C-402.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 29K-445.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 15K-467.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 95B-018.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:45
|
| 70A-606.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 26A-239.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 43A-974.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 30M-089.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 81D-016.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:00
|
| 61K-521.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 81B-030.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:00
|
| 49C-398.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 62A-476.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 49C-384.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 60K-695.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 65C-260.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 89C-360.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 65A-534.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 49A-751.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 14K-047.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 99A-891.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|