Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-462.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 12C-144.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51N-070.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 35A-482.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 37K-521.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51M-234.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 38C-246.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 51E-346.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:45
|
| 72D-014.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:45
|
| 60C-772.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 74C-144.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:45
|
| 27B-015.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:45
|
| 43A-970.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 30M-304.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 98A-902.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:45
|
| 17A-496.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 98A-901.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 66A-306.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 19C-279.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 61K-550.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 19A-746.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 47C-415.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 60K-698.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 22B-016.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:00
|
| 92D-012.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:00
|
| 73C-197.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 30M-242.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 35D-016.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:00
|
| 30M-089.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 61K-521.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|