Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27B-015.86 | - | Điện Biên | Xe Khách | 28/10/2024 - 14:45 |
| 98A-902.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/10/2024 - 14:45 |
| 43A-970.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 28/10/2024 - 14:45 |
| 30M-304.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 14:45 |
| 74C-147.66 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:45 |
| 30M-409.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 14:45 |
| 64A-212.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 28/10/2024 - 14:45 |
| 24A-317.68 | - | Lào Cai | Xe Con | 28/10/2024 - 14:45 |
| 30M-372.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 14:45 |
| 36C-574.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:45 |
| 29K-445.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:45 |
| 15K-467.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/10/2024 - 14:45 |
| 95B-018.86 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 28/10/2024 - 14:45 |
| 70A-606.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 28/10/2024 - 14:45 |
| 66C-186.66 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:45 |
| 73C-197.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 30M-089.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 61K-521.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 81B-030.86 | - | Gia Lai | Xe Khách | 28/10/2024 - 14:00 |
| 30M-242.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 35D-016.68 | - | Ninh Bình | Xe tải van | 28/10/2024 - 14:00 |
| 62A-476.86 | - | Long An | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 60K-695.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 36K-306.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 21D-010.66 | - | Yên Bái | Xe tải van | 28/10/2024 - 14:00 |
| 65C-260.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 98A-908.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 63B-035.86 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 28/10/2024 - 14:00 |
| 15K-434.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 51M-219.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |