Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34D-038.88 | - | Hải Dương | Xe tải van | 28/10/2024 - 14:00 |
| 69C-105.88 | - | Cà Mau | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 19A-717.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 30M-243.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 34C-436.86 | - | Hải Dương | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 37K-545.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 61K-557.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 65D-013.88 | - | Cần Thơ | Xe tải van | 28/10/2024 - 14:00 |
| 90B-014.66 | - | Hà Nam | Xe Khách | 28/10/2024 - 14:00 |
| 38A-702.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 47C-401.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 29K-440.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 30M-347.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 29D-628.86 | - | Hà Nội | Xe tải van | 28/10/2024 - 14:00 |
| 15C-481.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 89C-354.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 35A-476.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 62B-032.66 | - | Long An | Xe Khách | 28/10/2024 - 14:00 |
| 34A-967.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 73A-375.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 21A-225.66 | - | Yên Bái | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 61K-550.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 36C-577.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 60K-698.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 43A-974.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 81D-016.66 | - | Gia Lai | Xe tải van | 28/10/2024 - 14:00 |
| 49C-398.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 49C-384.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 28/10/2024 - 14:00 |
| 30M-089.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |
| 61K-521.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/10/2024 - 14:00 |