Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98C-383.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 92B-039.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:00
|
| 36C-572.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 37K-548.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 14C-457.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 47D-020.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:00
|
| 34D-038.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:00
|
| 69C-105.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 29K-477.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 19A-717.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 51N-093.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 21B-014.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:00
|
| 51M-057.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 37K-545.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 65D-013.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:00
|
| 90B-014.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:00
|
| 38A-702.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 51L-917.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 51M-112.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 47C-401.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 30M-347.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 99A-872.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 68B-037.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:00
|
| 30M-243.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 34C-436.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 62B-032.66 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:00
|
| 34A-967.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 73A-375.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 61K-557.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 21A-225.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|