Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49C-384.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 51L-917.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 51M-112.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 89C-360.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 65A-534.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 49A-751.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 14K-047.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 99A-872.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 68B-037.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:00
|
| 99A-891.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 30M-243.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 34C-436.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 72A-862.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 43A-947.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 51M-283.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 61K-557.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 86C-211.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 94C-083.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 29K-440.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 61D-023.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:00
|
| 82A-161.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 29D-628.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:00
|
| 79A-583.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 15C-481.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 89C-354.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 35A-476.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 17A-496.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 98A-901.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 66A-306.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 19C-279.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|