Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-550.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 47C-415.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 60K-698.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 19A-746.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 22B-016.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:00
|
| 92D-012.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:00
|
| 73C-197.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 35D-016.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:00
|
| 30M-089.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 61K-521.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 81B-030.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
28/10/2024 - 14:00
|
| 30M-242.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 62A-476.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 60K-695.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 36K-306.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 21D-010.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
28/10/2024 - 14:00
|
| 65C-260.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/10/2024 - 14:00
|
| 98A-908.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 14:00
|
| 34A-937.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 88A-809.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 88C-315.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 82D-011.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
28/10/2024 - 10:00
|
| 29K-327.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 94B-015.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
28/10/2024 - 10:00
|
| 90A-291.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 51L-902.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 61K-545.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 61K-595.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 51L-946.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 30M-357.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|