Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15C-485.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 29K-396.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 51L-957.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 34A-937.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 88A-809.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 88C-315.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 90A-291.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 51L-902.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 82D-011.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
28/10/2024 - 10:00
|
| 29K-327.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 94B-015.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
28/10/2024 - 10:00
|
| 51L-946.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 61K-545.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 61K-595.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 30M-357.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 51N-011.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 37K-521.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 98A-873.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 79A-576.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 88A-791.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 30M-091.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 37K-492.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 20A-891.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 51N-005.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 70B-035.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
28/10/2024 - 10:00
|
| 15C-493.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 18A-498.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 71A-213.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 24D-011.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
28/10/2024 - 10:00
|
| 92B-038.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
28/10/2024 - 10:00
|