Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81D-013.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
28/10/2024 - 10:00
|
| 68C-181.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 19A-721.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 14C-469.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 89D-024.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
28/10/2024 - 10:00
|
| 61C-627.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 65C-273.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 62B-031.66 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
28/10/2024 - 10:00
|
| 51M-088.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 89A-536.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 37D-049.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
28/10/2024 - 10:00
|
| 77D-009.88 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
28/10/2024 - 10:00
|
| 14A-994.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 36K-275.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 14B-054.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
28/10/2024 - 10:00
|
| 15C-485.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 29K-396.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 51L-957.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 47C-402.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 34A-937.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 88A-809.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 88C-315.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 51L-902.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 82D-011.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
28/10/2024 - 10:00
|
| 29K-327.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 94B-015.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
28/10/2024 - 10:00
|
| 90A-291.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 30M-215.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 65A-528.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 84B-021.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
28/10/2024 - 09:15
|