Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-327.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 61K-595.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 51L-946.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 61K-545.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 30M-357.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 51N-011.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 37K-521.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 30M-091.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 98A-873.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 79A-576.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 88A-791.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 15C-493.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 37K-492.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 20A-891.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 51N-005.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 70B-035.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
28/10/2024 - 10:00
|
| 18A-498.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 71A-213.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 24D-011.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
28/10/2024 - 10:00
|
| 92B-038.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
28/10/2024 - 10:00
|
| 29K-448.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 37K-513.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 64A-208.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 29K-355.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 51M-264.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 51L-897.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 10:00
|
| 63C-228.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
28/10/2024 - 10:00
|
| 94C-083.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 61K-533.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 60B-080.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
28/10/2024 - 09:15
|