Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-957.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 20D-032.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
28/10/2024 - 09:15
|
| 25C-062.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 17A-507.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 95B-018.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
28/10/2024 - 09:15
|
| 15K-469.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 25A-088.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 14K-019.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 68A-377.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 29K-463.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 30M-146.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 95D-023.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
28/10/2024 - 09:15
|
| 19A-753.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 30M-215.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 65A-528.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 84B-021.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
28/10/2024 - 09:15
|
| 43A-954.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 20A-871.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 93C-206.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 29K-451.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 37K-574.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 99C-343.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 88A-800.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 48C-121.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 99A-852.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 76C-181.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 95A-139.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 98C-385.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 35A-463.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 51N-019.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|