Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 27C-074.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 60B-080.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
28/10/2024 - 09:15
|
| 51L-978.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 51M-177.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 83C-138.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 98C-392.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 37K-545.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 51N-032.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 90B-012.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
28/10/2024 - 09:15
|
| 17C-219.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 98A-884.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 89A-549.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 22A-282.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 81A-470.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 24B-021.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
28/10/2024 - 09:15
|
| 66A-316.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 62C-218.88 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 70A-604.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 84A-152.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 30M-142.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 64D-009.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
28/10/2024 - 09:15
|
| 36C-574.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 30M-364.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 51N-044.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 51N-031.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 81A-463.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 70A-594.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 51L-906.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 51M-226.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 89C-345.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|