Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-019.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 09:15
|
| 61K-573.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 78A-225.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 65B-025.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
28/10/2024 - 08:30
|
| 68A-367.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 47A-817.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 38D-020.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
28/10/2024 - 08:30
|
| 72C-278.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 27A-135.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 47A-849.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 20A-860.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 71B-023.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
28/10/2024 - 08:30
|
| 30M-120.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 15K-507.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 51L-936.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 82C-095.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 51M-180.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 72A-844.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 83A-195.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 65A-516.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 18A-495.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 29K-469.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 15K-487.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 30M-090.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 36K-291.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 29K-476.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 37C-581.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 71A-215.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 20A-874.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 29K-392.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|