Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-131.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 09:15
|
| 20A-864.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 69A-172.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 60C-763.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 76D-015.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
28/10/2024 - 08:30
|
| 51M-230.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 18C-178.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 51M-106.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 99C-342.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 36C-571.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 51L-922.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 69B-013.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
28/10/2024 - 08:30
|
| 36K-293.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 68A-371.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 73A-377.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 83C-136.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 62C-218.68 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 19A-754.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 29K-354.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 15K-452.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 98A-909.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 93A-507.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 88B-023.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
28/10/2024 - 08:30
|
| 43C-323.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 37K-502.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 30M-275.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 37K-532.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 51M-263.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 98C-390.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 63A-330.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|