Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-904.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 98A-881.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 37K-495.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 30M-150.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 14K-020.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 75C-160.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 28/10/2024 - 08:30 |
| 49A-758.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 36K-287.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 61K-548.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 95C-091.66 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 28/10/2024 - 08:30 |
| 38C-247.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 28/10/2024 - 08:30 |
| 62C-223.86 | - | Long An | Xe Tải | 28/10/2024 - 08:30 |
| 30M-351.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 51M-125.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/10/2024 - 08:30 |
| 30M-308.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 65A-522.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 99D-026.86 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | 28/10/2024 - 08:30 |
| 68C-179.86 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 28/10/2024 - 08:30 |
| 78A-216.86 | - | Phú Yên | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 74D-015.66 | - | Quảng Trị | Xe tải van | 28/10/2024 - 08:30 |
| 47C-406.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 28/10/2024 - 08:30 |
| 61C-641.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 28/10/2024 - 08:30 |
| 99A-864.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 43A-971.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 90A-289.86 | - | Hà Nam | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 37K-495.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 86A-327.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 78B-019.66 | - | Phú Yên | Xe Khách | 28/10/2024 - 08:30 |
| 19A-732.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 99A-890.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |