Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-452.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 98A-909.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 18A-495.88 | - | Nam Định | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 43C-323.68 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 28/10/2024 - 08:30 |
| 37K-502.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 30M-090.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 36K-291.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 30M-275.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 71A-215.66 | - | Bến Tre | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 20A-874.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 51M-263.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/10/2024 - 08:30 |
| 37K-549.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 30M-097.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 51L-904.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 23A-163.86 | - | Hà Giang | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 30M-150.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 14K-020.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 75C-160.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 28/10/2024 - 08:30 |
| 51M-296.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/10/2024 - 08:30 |
| 69A-169.68 | - | Cà Mau | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 61K-548.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 95C-091.66 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 28/10/2024 - 08:30 |
| 38C-247.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 28/10/2024 - 08:30 |
| 65B-025.68 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 28/10/2024 - 08:30 |
| 68A-367.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 30M-351.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 47A-817.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/10/2024 - 08:30 |
| 51M-125.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/10/2024 - 08:30 |
| 47C-406.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 28/10/2024 - 08:30 |
| 74D-015.66 | - | Quảng Trị | Xe tải van | 28/10/2024 - 08:30 |