Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 68C-179.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 78A-216.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 30M-351.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 51M-125.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 47C-406.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 74D-015.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
28/10/2024 - 08:30
|
| 43A-971.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 90A-289.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 37K-495.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 61C-641.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 99A-864.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 86A-327.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 78B-019.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
28/10/2024 - 08:30
|
| 72A-883.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 19A-732.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 99A-890.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 51L-919.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 19B-028.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
28/10/2024 - 08:30
|
| 67C-194.66 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 61K-575.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 18C-181.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 23B-011.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
25/10/2024 - 14:45
|
| 95D-025.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
25/10/2024 - 14:45
|
| 15K-431.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 73D-009.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
25/10/2024 - 14:45
|
| 14K-047.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 30M-041.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 77C-264.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 36K-271.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 34A-972.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|