Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 62A-486.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 23A-163.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 94A-111.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 72C-268.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 37C-582.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 51M-296.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 69A-169.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 98C-383.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 38A-703.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 65B-025.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
28/10/2024 - 08:30
|
| 68A-367.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 47A-817.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 61K-573.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 78A-225.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 38D-020.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
28/10/2024 - 08:30
|
| 20A-860.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 72C-278.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/10/2024 - 08:30
|
| 27A-135.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 47A-849.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 71B-023.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
28/10/2024 - 08:30
|
| 30M-120.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/10/2024 - 08:30
|
| 21A-227.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 18C-175.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 27B-016.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
25/10/2024 - 14:45
|
| 51M-252.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 60C-776.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 92D-013.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
25/10/2024 - 14:45
|
| 94C-085.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 97B-015.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
25/10/2024 - 14:45
|
| 38A-698.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|