Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-972.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 43C-320.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 83A-196.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 51M-299.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 60K-682.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 15K-487.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 66C-191.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 73D-009.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
25/10/2024 - 14:45
|
| 14K-047.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 43A-974.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 15K-453.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 79B-043.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
25/10/2024 - 14:45
|
| 36K-271.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 90A-290.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 25C-061.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 83C-136.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 90D-009.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
25/10/2024 - 14:45
|
| 51N-054.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 60K-660.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 22A-282.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 12C-139.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 61K-531.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 22A-269.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 51M-243.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 95C-093.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 51N-004.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 65C-263.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 81A-454.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 51M-062.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 30M-145.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|