Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 11B-014.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
25/10/2024 - 14:45
|
| 51N-117.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 25C-061.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 51M-071.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 70C-218.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 30M-170.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 51N-129.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 60K-660.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 83C-136.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 22A-282.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 12C-139.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 22A-269.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 51M-252.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 94C-085.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 97B-015.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
25/10/2024 - 14:45
|
| 38A-698.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 67D-008.86 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
25/10/2024 - 14:45
|
| 79A-580.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 65C-270.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 74C-145.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 22A-270.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 71C-134.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 61K-563.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 15C-494.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 19A-740.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 94D-006.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
25/10/2024 - 14:45
|
| 51M-092.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 62A-481.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 72A-875.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 26A-245.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|