Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-243.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 95C-093.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 51N-004.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 81A-454.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 51M-062.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 30M-145.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 74C-145.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 30M-110.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 15K-469.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 29K-411.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 22A-270.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 67C-192.68 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 93B-022.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
25/10/2024 - 14:45
|
| 72C-275.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 19A-740.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 26A-245.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 51M-132.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 34A-930.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 51L-933.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 62A-481.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 65B-025.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
25/10/2024 - 14:45
|
| 48B-016.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
25/10/2024 - 14:45
|
| 37K-541.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 86A-327.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 89A-554.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 51M-069.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 85B-014.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
25/10/2024 - 14:45
|
| 48A-257.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 70C-218.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 11B-014.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
25/10/2024 - 14:45
|