Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 25C-061.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 43C-320.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 36K-271.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 51M-299.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 60K-660.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 15K-487.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 83C-136.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 22A-282.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 43A-974.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 12C-139.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 15K-453.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 22A-269.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 79B-043.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
25/10/2024 - 14:45
|
| 90A-290.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 90D-009.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
25/10/2024 - 14:45
|
| 51N-054.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:45
|
| 74C-145.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:45
|
| 51M-310.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 43C-317.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 98A-892.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 99A-853.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 63A-341.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 88C-320.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 27A-132.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 47A-847.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 43C-317.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 15K-441.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 35C-182.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 63D-013.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
25/10/2024 - 14:00
|
| 51M-163.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|