Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88C-314.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 79C-227.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 60K-673.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 72A-884.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 14C-466.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 60C-765.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 14K-046.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 29K-413.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 79D-013.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
25/10/2024 - 14:00
|
| 43A-950.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 67A-339.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 99A-871.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 30M-230.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 84A-146.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 51N-138.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 51L-953.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 30M-171.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 15K-508.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 78A-223.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 30M-130.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 29K-428.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 51E-348.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
25/10/2024 - 14:00
|
| 84A-148.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 98C-377.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 63C-230.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 74A-277.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 23A-169.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 79D-010.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
25/10/2024 - 14:00
|
| 51N-111.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 65B-026.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
25/10/2024 - 14:00
|