Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79D-010.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
25/10/2024 - 14:00
|
| 51N-111.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 65B-026.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
25/10/2024 - 14:00
|
| 19A-737.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 92D-014.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
25/10/2024 - 14:00
|
| 20C-323.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 48A-256.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 60K-634.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 72A-874.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 89A-567.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 62A-493.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 76A-330.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 81A-467.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 98A-907.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 93A-515.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 99A-853.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 30M-342.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 51M-310.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 43C-317.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 98A-892.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 99A-853.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 63A-341.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 88C-320.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 27A-132.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 47A-847.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 43C-317.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 15K-441.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 35C-182.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 63D-013.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
25/10/2024 - 14:00
|
| 51M-163.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|