Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43C-317.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 43C-317.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 15K-441.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 51M-163.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 69C-106.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 63A-341.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 88C-320.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 79A-582.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 27A-132.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 35C-182.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 89A-538.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 47A-847.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 63D-013.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
25/10/2024 - 14:00
|
| 60K-649.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 30M-380.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 98A-875.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 83A-193.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 82B-020.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
25/10/2024 - 14:00
|
| 60C-756.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 61K-590.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 78D-009.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
25/10/2024 - 14:00
|
| 70C-217.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 51M-124.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 60K-679.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 79A-584.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 49A-758.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 30M-042.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 61K-573.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 79A-592.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 35C-179.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|