Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 78D-009.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
25/10/2024 - 14:00
|
| 89A-538.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 19A-736.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 21B-015.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
25/10/2024 - 14:00
|
| 98A-875.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 30M-380.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 83A-197.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 17A-502.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 22A-280.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 51M-124.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 61K-590.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 75A-398.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 63D-015.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
25/10/2024 - 14:00
|
| 51N-139.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 51L-965.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 61K-520.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 51N-074.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 61K-540.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 30M-370.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 30M-230.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 90A-301.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 88C-314.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 60K-673.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/10/2024 - 14:00
|
| 14C-466.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 14:00
|
| 30M-337.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 22C-117.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 24D-011.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 66C-185.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 29K-467.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 23D-010.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|