Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66D-012.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 92B-038.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
25/10/2024 - 10:00
|
| 35C-179.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 30M-337.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 88A-817.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 14D-031.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 14K-011.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 29K-467.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 23D-010.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 51M-183.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 47D-021.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 37C-575.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 61B-047.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
25/10/2024 - 10:00
|
| 30M-081.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 34A-945.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 22C-117.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 24D-011.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 66C-185.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 48A-260.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 15C-493.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 35D-016.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 70A-608.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 38A-700.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 25D-009.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 49C-398.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 79B-045.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
25/10/2024 - 10:00
|
| 47A-854.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 30M-204.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 92C-259.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 15K-497.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|