Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92C-259.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 92A-447.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 14C-467.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 15C-493.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 35D-016.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 70A-608.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 38A-700.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 76B-027.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
25/10/2024 - 10:00
|
| 79B-045.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
25/10/2024 - 10:00
|
| 60K-642.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 30M-204.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 74A-281.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 15K-497.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 37K-544.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 37K-542.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 12A-271.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 51M-294.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 88C-319.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 62B-033.66 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
25/10/2024 - 10:00
|
| 51M-089.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 65D-010.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 67A-337.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 36C-559.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 43A-976.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 23D-008.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 35D-017.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 73B-019.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
25/10/2024 - 10:00
|
| 51M-157.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 47A-813.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 51M-304.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|