Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72C-279.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 30M-394.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 92B-040.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
25/10/2024 - 10:00
|
| 51M-199.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 20C-318.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 51N-078.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 51M-089.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 51N-106.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 76C-179.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 30M-148.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 68C-177.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 30M-220.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 29K-384.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 68A-376.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 51M-203.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 49A-758.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 30M-250.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 51M-209.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 35C-179.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 66D-012.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 14D-031.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 14K-011.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 88A-817.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 79A-584.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 30M-042.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 37C-575.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
25/10/2024 - 10:00
|
| 47D-021.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
25/10/2024 - 10:00
|
| 61K-573.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 79A-592.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
25/10/2024 - 10:00
|
| 92B-038.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
25/10/2024 - 10:00
|