Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-140.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/10/2024 - 08:30 |
| 30M-059.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/10/2024 - 08:30 |
| 20D-035.66 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | 25/10/2024 - 08:30 |
| 43D-014.66 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | 25/10/2024 - 08:30 |
| 14K-021.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 25/10/2024 - 08:30 |
| 98C-383.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 25/10/2024 - 08:30 |
| 51M-244.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/10/2024 - 08:30 |
| 37D-048.88 | - | Nghệ An | Xe tải van | 25/10/2024 - 08:30 |
| 72A-874.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 25/10/2024 - 08:30 |
| 19C-269.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 25/10/2024 - 08:30 |
| 19A-749.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 25/10/2024 - 08:30 |
| 81C-297.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | 25/10/2024 - 08:30 |
| 29K-372.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/10/2024 - 08:30 |
| 97B-015.86 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 25/10/2024 - 08:30 |
| 36K-294.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 25/10/2024 - 08:30 |
| 61K-564.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 25/10/2024 - 08:30 |
| 28A-260.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 25/10/2024 - 08:30 |
| 69A-171.66 | - | Cà Mau | Xe Con | 25/10/2024 - 08:30 |
| 63C-232.86 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 25/10/2024 - 08:30 |
| 29K-459.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/10/2024 - 08:30 |
| 89C-356.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 25/10/2024 - 08:30 |
| 37K-536.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 25/10/2024 - 08:30 |
| 30M-173.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/10/2024 - 08:30 |
| 43C-314.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 25/10/2024 - 08:30 |
| 37K-537.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 25/10/2024 - 08:30 |
| 30M-221.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/10/2024 - 08:30 |
| 20A-891.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 25/10/2024 - 08:30 |
| 89A-544.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 25/10/2024 - 08:30 |
| 43A-979.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 25/10/2024 - 08:30 |
| 66A-310.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 25/10/2024 - 08:30 |