Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21C-112.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
25/10/2024 - 08:30
|
| 30M-140.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 08:30
|
| 30M-059.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 08:30
|
| 88A-805.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/10/2024 - 08:30
|
| 62A-477.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
25/10/2024 - 08:30
|
| 43D-014.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
25/10/2024 - 08:30
|
| 98C-383.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
25/10/2024 - 08:30
|
| 14B-054.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
25/10/2024 - 08:30
|
| 51M-244.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/10/2024 - 08:30
|
| 75C-158.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
25/10/2024 - 08:30
|
| 37D-048.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
25/10/2024 - 08:30
|
| 37D-049.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
25/10/2024 - 08:30
|
| 72A-874.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/10/2024 - 08:30
|
| 81C-297.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
25/10/2024 - 08:30
|
| 75A-398.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
25/10/2024 - 08:30
|
| 29K-372.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/10/2024 - 08:30
|
| 97B-015.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
25/10/2024 - 08:30
|
| 20D-035.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
25/10/2024 - 08:30
|
| 61K-564.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/10/2024 - 08:30
|
| 14K-021.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/10/2024 - 08:30
|
| 28A-260.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
25/10/2024 - 08:30
|
| 69A-171.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
25/10/2024 - 08:30
|
| 19C-269.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
25/10/2024 - 08:30
|
| 19A-749.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/10/2024 - 08:30
|
| 29K-459.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/10/2024 - 08:30
|
| 89C-356.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
25/10/2024 - 08:30
|
| 30M-173.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/10/2024 - 08:30
|
| 36K-294.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/10/2024 - 08:30
|
| 89A-544.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
25/10/2024 - 08:30
|
| 43C-314.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
25/10/2024 - 08:30
|