Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 97C-050.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:45
|
| 36K-267.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:45
|
| 75A-399.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:45
|
| 29K-393.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:45
|
| 43A-962.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:45
|
| 15K-469.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:45
|
| 61K-521.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:45
|
| 20A-904.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:45
|
| 60K-624.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:45
|
| 15C-481.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:45
|
| 85A-148.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:45
|
| 72A-884.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:45
|
| 98A-906.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 28A-265.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51M-170.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51M-239.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 12C-144.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 86A-322.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 81A-461.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 38A-701.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51N-018.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51M-100.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 62D-015.88 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
24/10/2024 - 14:00
|
| 60C-778.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 35A-482.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 30M-071.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 20A-877.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51N-109.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 72A-871.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 30M-149.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|