Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75A-399.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:45
|
| 89A-560.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:45
|
| 65A-529.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:45
|
| 15K-430.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:45
|
| 30M-147.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:45
|
| 20A-904.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:45
|
| 60K-624.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:45
|
| 72C-266.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:45
|
| 51M-185.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:45
|
| 17C-222.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:45
|
| 29K-393.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:45
|
| 97C-050.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:45
|
| 30M-394.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51M-087.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 62D-015.88 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
24/10/2024 - 14:00
|
| 60C-778.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 35A-482.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 72A-878.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 98B-047.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
24/10/2024 - 14:00
|
| 98D-022.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
24/10/2024 - 14:00
|
| 99C-336.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 20A-877.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51M-080.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51M-238.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 86A-322.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 98A-906.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 28A-265.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51M-170.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51M-239.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 48B-016.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
24/10/2024 - 14:00
|