Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-877.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51N-109.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 72A-871.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 30M-071.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 30M-149.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 48B-016.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
24/10/2024 - 14:00
|
| 85B-015.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
24/10/2024 - 14:00
|
| 29K-360.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51M-247.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51N-082.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 30M-093.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 81C-289.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 37K-487.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 29K-374.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51M-273.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 68B-035.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
24/10/2024 - 14:00
|
| 29K-408.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 14C-469.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51N-054.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 47A-816.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 30M-324.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 37C-589.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 76B-028.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
24/10/2024 - 14:00
|
| 30M-114.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51M-213.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 20C-320.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 95D-024.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
24/10/2024 - 14:00
|
| 19A-748.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 30M-409.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 19C-271.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|