Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 17B-030.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
24/10/2024 - 14:00
|
| 63A-325.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51M-235.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 98A-864.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 99C-345.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 21C-115.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51E-348.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
24/10/2024 - 14:00
|
| 67A-331.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 19A-723.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 30M-029.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 64D-008.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51N-050.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 72C-279.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 61K-570.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 63A-336.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 89A-552.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 88A-810.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 30M-104.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 25C-059.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51M-163.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 14C-451.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 11D-011.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
24/10/2024 - 14:00
|
| 17A-493.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 19A-741.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 26C-169.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 63C-237.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51M-087.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 72A-878.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 30M-394.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51M-080.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|