Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63C-237.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51N-050.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 72C-279.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 61K-570.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 30M-104.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 89A-552.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 11D-011.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51M-163.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 48A-252.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 49A-769.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 76D-013.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
24/10/2024 - 14:00
|
| 12C-144.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 30M-394.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51M-087.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 62D-015.88 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
24/10/2024 - 14:00
|
| 60C-778.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 35A-482.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 72A-878.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 98B-047.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
24/10/2024 - 14:00
|
| 98D-022.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
24/10/2024 - 14:00
|
| 99C-336.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 20A-877.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51M-080.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51M-238.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 20A-895.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 29K-458.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 30M-344.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 79C-231.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 49A-752.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 61K-589.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|