Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-810.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51M-235.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 98A-864.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 99C-345.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 25C-059.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51E-348.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
24/10/2024 - 14:00
|
| 67A-331.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 30M-029.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 14C-451.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 19A-741.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 26C-169.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 17A-493.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51N-050.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 72C-279.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 61K-570.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 63C-237.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 89A-552.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 30M-104.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51M-163.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 48A-252.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 49A-769.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 76D-013.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
24/10/2024 - 14:00
|
| 11D-011.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
24/10/2024 - 14:00
|
| 12C-144.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 28C-126.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 34A-935.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 37C-579.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 30M-107.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 38A-694.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 20A-895.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|