Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 73C-192.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 86A-325.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 98A-895.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 30M-409.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 68D-007.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
24/10/2024 - 14:00
|
| 49D-016.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
24/10/2024 - 14:00
|
| 17A-510.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 70A-609.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 72B-045.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
24/10/2024 - 14:00
|
| 81B-028.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
24/10/2024 - 14:00
|
| 98A-880.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 17B-030.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
24/10/2024 - 14:00
|
| 63A-325.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 34D-041.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51M-111.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 72A-870.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 89D-024.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51B-712.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
24/10/2024 - 14:00
|
| 21C-115.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51M-243.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 65A-525.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 19A-723.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
24/10/2024 - 14:00
|
| 51M-159.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 14:00
|
| 64D-008.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
24/10/2024 - 14:00
|
| 37K-508.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 14K-028.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 99A-891.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 75B-029.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
24/10/2024 - 10:00
|
| 49C-385.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 18B-033.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
24/10/2024 - 10:00
|