Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 69A-175.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 78A-215.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 51M-073.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 12D-010.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
24/10/2024 - 10:00
|
| 37C-581.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 30M-360.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 14K-024.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 17A-504.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 51M-274.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 30M-374.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 51L-956.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 43A-948.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 72C-275.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 30M-190.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 36K-304.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 79D-012.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
24/10/2024 - 10:00
|
| 82C-096.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 60C-766.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 37C-572.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 29K-420.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 29D-641.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
24/10/2024 - 10:00
|
| 75A-400.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 63A-341.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 51M-223.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 61K-527.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 36K-231.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 51M-213.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 20A-875.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 47A-823.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 29K-386.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|