Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-877.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 24/10/2024 - 10:00 |
| 29K-347.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 24/10/2024 - 10:00 |
| 26A-243.86 | - | Sơn La | Xe Con | 24/10/2024 - 10:00 |
| 29B-661.68 | - | Hà Nội | Xe Khách | 24/10/2024 - 10:00 |
| 17A-495.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 24/10/2024 - 10:00 |
| 34A-921.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 24/10/2024 - 10:00 |
| 21C-112.88 | - | Yên Bái | Xe Tải | 24/10/2024 - 10:00 |
| 15K-487.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 24/10/2024 - 10:00 |
| 72C-281.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 24/10/2024 - 10:00 |
| 30M-079.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 24/10/2024 - 10:00 |
| 82C-095.66 | - | Kon Tum | Xe Tải | 24/10/2024 - 10:00 |
| 15K-454.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 24/10/2024 - 10:00 |
| 88C-326.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 24/10/2024 - 10:00 |
| 84D-008.88 | - | Trà Vinh | Xe tải van | 24/10/2024 - 10:00 |
| 61C-627.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 24/10/2024 - 10:00 |
| 29K-437.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 24/10/2024 - 10:00 |
| 36K-276.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 24/10/2024 - 10:00 |
| 36C-575.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 24/10/2024 - 10:00 |
| 65B-028.68 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 24/10/2024 - 10:00 |
| 30M-305.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 24/10/2024 - 10:00 |
| 69A-175.86 | - | Cà Mau | Xe Con | 24/10/2024 - 10:00 |
| 51M-073.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 24/10/2024 - 10:00 |
| 78A-215.88 | - | Phú Yên | Xe Con | 24/10/2024 - 10:00 |
| 51M-274.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 24/10/2024 - 10:00 |
| 12D-010.88 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | 24/10/2024 - 10:00 |
| 37C-581.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 24/10/2024 - 10:00 |
| 30M-360.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 24/10/2024 - 10:00 |
| 14K-024.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 24/10/2024 - 10:00 |
| 17A-504.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 24/10/2024 - 10:00 |
| 30M-374.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 24/10/2024 - 10:00 |