Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99A-891.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 75A-400.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 63A-341.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 86D-007.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
24/10/2024 - 10:00
|
| 36K-231.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 51M-216.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 47A-823.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 20A-875.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 61K-543.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 37K-508.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 29K-410.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 14K-028.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 30M-076.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 75B-029.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
24/10/2024 - 10:00
|
| 28D-011.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
24/10/2024 - 10:00
|
| 49C-385.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 18B-033.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
24/10/2024 - 10:00
|
| 15K-445.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 98C-381.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 51N-079.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 47A-832.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 47C-400.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 67A-342.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 61D-022.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
24/10/2024 - 10:00
|
| 51N-137.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 95D-024.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
24/10/2024 - 10:00
|
| 47A-850.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 61K-549.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 37C-575.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 19A-745.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|