Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-076.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 28D-011.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
24/10/2024 - 10:00
|
| 63D-013.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
24/10/2024 - 10:00
|
| 15K-445.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 98C-381.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 51N-079.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 67A-342.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 61D-022.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
24/10/2024 - 10:00
|
| 51N-137.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 95D-024.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
24/10/2024 - 10:00
|
| 61K-549.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 47A-863.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 49A-757.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 28C-126.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 37C-579.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 30M-107.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 38A-694.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 34A-935.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 20A-895.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 29K-458.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 61K-589.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 30M-344.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 79C-231.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
24/10/2024 - 10:00
|
| 49A-752.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 69B-015.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
24/10/2024 - 10:00
|
| 20A-887.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 89A-550.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 93A-521.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 99A-877.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
24/10/2024 - 10:00
|
| 47A-847.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
24/10/2024 - 09:15
|