Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
90A-281.68 40.000.000 Hà Nam Xe Con 16/07/2024 - 14:45
30L-622.86 40.000.000 Hà Nội Xe Con 16/07/2024 - 14:45
35A-455.68 40.000.000 Ninh Bình Xe Con 16/07/2024 - 14:45
19C-255.66 40.000.000 Phú Thọ Xe Tải 16/07/2024 - 14:45
30L-567.88 510.000.000 Hà Nội Xe Con 16/07/2024 - 14:45
29K-268.66 40.000.000 Hà Nội Xe Tải 16/07/2024 - 14:45
30L-591.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 16/07/2024 - 14:45
15K-392.88 40.000.000 Hải Phòng Xe Con 16/07/2024 - 14:45
98A-855.86 40.000.000 Bắc Giang Xe Con 16/07/2024 - 14:45
34A-856.86 40.000.000 Hải Dương Xe Con 16/07/2024 - 14:45
81A-448.88 40.000.000 Gia Lai Xe Con 16/07/2024 - 14:45
37K-388.86 155.000.000 Nghệ An Xe Con 16/07/2024 - 14:45
30L-981.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 16/07/2024 - 14:45
30L-551.88 40.000.000 Hà Nội Xe Con 16/07/2024 - 14:45
38A-677.68 40.000.000 Hà Tĩnh Xe Con 16/07/2024 - 14:45
88A-766.68 40.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 16/07/2024 - 14:45
30L-621.66 40.000.000 Hà Nội Xe Con 16/07/2024 - 14:45
19C-258.88 40.000.000 Phú Thọ Xe Tải 16/07/2024 - 14:45
30L-685.88 80.000.000 Hà Nội Xe Con 16/07/2024 - 14:00
20A-836.86 40.000.000 Thái Nguyên Xe Con 16/07/2024 - 14:00
34A-878.88 125.000.000 Hải Dương Xe Con 16/07/2024 - 14:00
43A-928.88 75.000.000 Đà Nẵng Xe Con 16/07/2024 - 14:00
30L-981.88 40.000.000 Hà Nội Xe Con 16/07/2024 - 14:00
30L-556.86 115.000.000 Hà Nội Xe Con 16/07/2024 - 14:00
30L-777.86 70.000.000 Hà Nội Xe Con 16/07/2024 - 14:00
30L-638.88 310.000.000 Hà Nội Xe Con 16/07/2024 - 14:00
30L-816.66 105.000.000 Hà Nội Xe Con 16/07/2024 - 14:00
60K-555.88 65.000.000 Đồng Nai Xe Con 16/07/2024 - 14:00
88A-768.88 185.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 16/07/2024 - 14:00
99A-833.88 150.000.000 Bắc Ninh Xe Con 16/07/2024 - 10:00